light up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Bắt đầu hút thuốc: "light up" được dùng khi ai đó bắt đầu châm một điếu thuốc, xì gà hoặc tẩu để hút.
    • Bừng sáng, phát sáng: Chỉ hiện tượng một vật hoặc một khu vực trở nên sáng rực, thường do lửa, đèn hoặc phản xạ ánh sáng.
    • Trở nên rõ ràng, tươi sáng: Nghĩa bóng, chỉ khuôn mặt hoặc tâm trạng trở nên vui vẻ, phấn khởi, hoặc một tình huống trở nên dễ hiểu hơn.
    • Bắt đầu cháy sáng: Mô tả quá trình một vật liệu bắt lửa cháy với ngọn lửa sáng rõ.
dụ sử dụng
  • Bắt đầu hút thuốc:

    • After the meal, some of the diners lit up. (Sau bữa ăn, một số thực khách đã châm thuốc hút.)
  • Bừng sáng, phát sáng:

    • The sky lit up quickly above the raging volcano. (Bầu trời bừng sáng nhanh chóng phía trên ngọn núi lửa đang phun trào.)
    • This lamp lightens the room a bit. (Chiếc đèn này làm căn phòng sáng lên một chút.)
  • Trở nên rõ ràng, tươi sáng:

    • Her face lit up when she heard the good news. (Khuôn mặt ấy bừng sáng khi nghe tin vui.)
    • The sky cleared after the storm. (Bầu trời trở nên quang đãng sau cơn bão.)
  • Bắt đầu cháy sáng:

    • The coal in the BBQ grill finally lit up. (Than trong nướng BBQ cuối cùng cũng bắt lửa sáng rực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "light up a room": Làm cả một căn phòng trở nên sáng sủa hoặc sống động hơn (thường dùng cho người sức hút).

    • Her smile can light up a room. (Nụ cười của ấy có thể làm sáng bừng cả căn phòng.)
  • "light up someone's life": Mang lại niềm vui hạnh phúc cho cuộc sống của ai đó.

    • The arrival of her baby lit up her life. (Sự ra đời của đứa con đã thắp sáng cuộc đời ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Light (động từ): thắp sáng, đốt cháy (dạng gốc).
  • Lighting up (danh động từ): hành động châm thuốc hoặc thắp sáng.
    • Lighting up in public places is now banned. (Hành động hút thuốc nơi công cộng hiện đã bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignite: đốt cháy, bắt lửa (dùng cho lửa thực tế).
  • Brighten: làm sáng lên, rạng rỡ (dùng cho ánh sáng hoặc tâm trạng).
  • Glow: phát sáng (thường ánh sáng dịu, ấm).
  • Spark up: bắt đầu hút thuốc hoặc làm bùng lên (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Light up with: bừng sáng một cảm xúc nào đó.

    • His eyes lit up with excitement. (Đôi mắt anh ấy sáng lên phấn khích.)
  • Light up like a Christmas tree: sáng rực rỡ, lung linh (thường dùng để miêu tả một nơi được trang trí nhiều đèn).

    • The city lights up like a Christmas tree during the festival. (Thành phố sáng lung linh như cây thông Noel trong lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Light up a fire under someone: thúc đẩy ai đó hành động nhanh hơn.

    • The deadline lit a fire under him to finish the project. (Hạn chót đã thúc đẩy anh ấy hoàn thành dự án.)
  • Not the brightest bulb in the box: không thông minh lắm (trái nghĩa với "light up" trong nghĩa trí tuệ).

    • He may not be the brightest bulb, but he tries hard. (Anh ấy có thể không thông minh lắm, nhưng anh ấy rất cố gắng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "light up"

light up
The child uses a match to light up the campfire.